拼
菜蔬
HSK5n 0 · Lv.1
càishū
rau; rau dưa
menu; dishes prepared for a meal or banquet
漢越 thái sơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蔬菜
- 家常饭食或宴会所备的各种菜
等级
义项 ①n≈HSK5
rau; rau dưa
蔬菜
免费例句
多吃蔬菜有益身体健康。
Duō chī shūcài yǒuyì shēntǐ jiànkāng.
≈HSK3
Ăn nhiều rau củ có lợi cho sức khỏe.
Eating more vegetables is good for your health.
这份食谱强调以蔬菜为主。
Zhè fèn shípǔ qiángdiào yǐ shūcài wéi zhǔ.
≈HSK4
Công thức này nhấn mạnh việc lấy rau củ làm chủ đạo.
This recipe emphasizes vegetables as the main ingredient.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
thức ăn; các món ăn
家常饭食或宴会所备的各种菜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分