WinHSK

菜谱

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

thực đơn

cookery book; cookbook

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 菜单
  2. 介绍菜肴制作方法的书(多用做书名)
义项 nHSK7-9

thực đơn

菜单

免费例句

他照着菜谱做了菜。

Tā zhào zhe càipǔ zuò le cài.

HSK4

Anh ấy đã nấu món theo thực đơn.

He cooked the dish according to the recipe.

义项 nHSK7-9

sách dạy nấu ăn

介绍菜肴制作方法的书(多用做书名)

免费例句

我想买一本川菜菜谱。

Wǒ xiǎng mǎi yī běn chuāncài càipǔ.

HSK4

Tôi muốn mua một cuốn sách dạy nấu món Tứ Xuyên.

I want to buy a Sichuan cuisine cookbook.

我正在看《家庭菜谱》。

Wǒ zhèngzài kàn 《Jiātíng Càipǔ》.

HSK4

Tôi đang xem sách dạy nấu ăn gia đình.

I am reading 'Family Cookbook'.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan