WinHSK

菩萨

HSK7-9n
0 · Lv.1
púsà

Phật; Bồ Tát

kindhearted person [ 相关词条 ] 菩萨心肠 the heart of a Bodhisattva; the bowels of compassion/pity—kind-heartedness; mercifulness

漢越 bồ tát

例句

Câu ví dụ
免费例句

她对菩萨充满信心。

Tā duì púsà chōngmǎn xìnxīn.

HSK6

Cô ấy tràn đầy niềm tin với Phật.

She has full faith in the Bodhisattva.

菩萨的雕像很庄严。

Púsà de diāoxiàng hěn zhuāngyán.

HSK6

Tượng Bồ Tát rất trang nghiêm.

The statue of the Bodhisattva is very solemn.

很多人向菩萨祈求帮助。

Hěnduō rén xiàng púsà qíqiú bāngzhù.

HSK6

Nhiều người cầu xin thần Phật giúp đỡ.

Many people pray to the Bodhisattva for help.

菩萨的形象常见于寺庙。

Púsà de xíngxiàng cháng jiàn yú sìmiào.

HSK6

Hình ảnh thần Phật thường thấy trong các ngôi chùa.

Images of Bodhisattvas are commonly seen in temples.

他有一颗菩萨般的心肠。

Tā yǒu yī kē púsà bān de xīncháng.

HSK6

Anh ấy có một tấm lòng Bồ Tát.

He has a heart as kind as a Bodhisattva.

她是个有菩萨心肠的人。

Tā shì gè yǒu púsà xīncháng de rén.

HSK6

Cô ấy là người có tấm lòng từ bi.

She is a person with a kind heart.