拼
菲菲
HSK1adj 0 · Lv.1
fēifēi
xinh tươi; xinh đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花草茂盛、美丽
- 花草香气浓郁
等级
义项 ①adj≈HSK1
xinh tươi; xinh đẹp
花草茂盛、美丽
义项 ②adj≈HSK1
thơm ngào ngạt; thơm ngát
花草香气浓郁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xinh tươi; xinh đẹp
xinh tươi; xinh đẹp
花草茂盛、美丽
thơm ngào ngạt; thơm ngát
花草香气浓郁