WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
菽粟
HSK1
n
0 · Lv.1
shū
sù
lương thực
beans and crops 布帛 菽粟 cloth, silk, beans and crops; cloth and grain
漢越
字解构
Phân tích chữ
菽
HSK1
粟
sù
HSK1
Xem: 见〖谷子〗①②
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
布帛菽粟
bù bó shū sù
HSK1
cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)
查词
复习
真题
工具
我的