拼
萌动
HSK7-9v 0 · Lv.1
ménɡdònɡ
nảy mầm (thực vật)
漢越 manh động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (植物) 开始发芽
- (事物) 开始发动
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nảy mầm (thực vật)
(植物) 开始发芽
免费例句
春天到了,草木开始萌动。
Chūntiān dào le, cǎomù kāishǐ méngdòng.
≈HSK6
Mùa xuân đến, cây cỏ bắt đầu đâm chồi.
Spring has arrived, and plants begin to sprout.
义项 ②v≈HSK7-9
nảy sinh; nảy nở (sự vật)
(事物) 开始发动
免费例句
爱情的种子在他心里萌动。
Àiqíng de zhǒngzi zài tā xīnlǐ méngdòng.
≈HSK6
Hạt giống tình yêu chớm nở trong lòng anh ấy.
The seed of love is stirring in his heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分