WinHSK

萌生

HSK7-9v
0 · Lv.1
ménɡshēnɡ

nảy sinh (dùng với những sự vật trừu tượng)

conceive (an idea, view); produce 萌生

漢越 manh sinh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan