拼
萌生
HSK7-9v 0 · Lv.1
ménɡshēnɡ
nảy sinh (dùng với những sự vật trừu tượng)
conceive (an idea, view); produce 萌生
漢越 manh sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始发生 (多用于抽象事物); 植物生芽, 比喻事物刚发生
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nảy sinh (dùng với những sự vật trừu tượng)
开始发生 (多用于抽象事物); 植物生芽, 比喻事物刚发生
免费例句
”果然,不出父亲所料,第二年春天,那棵好像已经死去的树居然真的重新萌生新芽,和其他树一样在春天里露出生机。
≈HSK5
他萌生出新的想法。
Tā méngshēng chū xīn de xiǎngfǎ.
≈HSK6
Anh ấy nảy ra ý tưởng mới.
He came up with a new idea.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分