拼
萍踪
HSK7-9n 0 · Lv.1
píngzōng
phiêu bạt; rày đây mai đó' (phiêu bạt như) cánh bèo mặt nước
uncertain whereabouts 萍踪 不定 wander from place to place; drift about with great uncertainty [ 相关词条 ] 萍踪浪迹 (of wanderers) drift like duckweed on rolling waves—wander from place to place; drift about with great uncertainty 萍踪天涯 roam all over the world
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容踪迹漂泊不定,像浮萍一般
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phiêu bạt; rày đây mai đó' (phiêu bạt như) cánh bèo mặt nước
形容踪迹漂泊不定,像浮萍一般
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分