拼
萎靡
HSK1adj 0 · Lv.1
wěimǐ
ủ rũ; uể oải; suy sụp; thiếu sức sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神不振;意志消沉
等级
义项 ①adj≈HSK1
ủ rũ; uể oải; suy sụp; thiếu sức sống
精神不振;意志消沉
免费例句
他一脸萎靡地走进来。
Tā yī liǎn wěimǐ de zǒu jìn lái.
≈HSK6
Anh ta bước vào với vẻ uể oải.
He walked in with a listless expression.
孩子看上去精神萎靡。
Háizi kàn shàngqù jīngshén wěimǐ.
≈HSK6
Đứa bé trông có vẻ ủ rũ.
The child looks listless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分