WinHSK

萤幕

HSK1n
0 · Lv.1
yíng

màn hình (phim ảnh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

手机屏幕显示超清晰。

Shǒujī píngmù xiǎnshì chāo qīngxī.

HSK5

Màn hình điện thoại hiển thị siêu rõ nét.

The phone screen displays super clearly.

监控屏幕捕捉异常情况。

Jiānkòng píngmù bǔzhuō yìcháng qíngkuàng.

HSK5

Màn hình giám sát ghi lại các tình huống bất thường.

The surveillance screen captures abnormal situations.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan