WinHSK

萤石

HSK1n
0 · Lv.1
yíngshí

fluor; đá huỳnh thạch

fluorite; fluorspar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fluor; đá huỳnh thạch
  2. fluorite CaF2
  3. fluorspar
义项 nHSK1

fluor; đá huỳnh thạch

fluor; đá huỳnh thạch

义项 nHSK1

fluorit CaF2

fluorite CaF2

义项 nHSK1

florit

fluorspar

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan