拼
营寨
HSK7-9n 0 · Lv.1
yíngzhài
doanh trại; đồn trại; dinh trại; đồn
barracks; military camp 偷袭 营寨 launch a surprise attack on a military camp
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分