WinHSK

萧洒

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiāo

tiêu điều; điêu tàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 潇洒
  2. 轻松自在,不拘束于世俗的束缚。
义项 adjHSK7-9

tiêu điều; điêu tàn

潇洒

义项 adjHSK7-9

Tự nhiên, phóng khoáng; thong dong; tự tại

轻松自在,不拘束于世俗的束缚。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan