WinHSK

萨蒂

HSK7-9n
0 · Lv.1

Sati (nữ thần Hindu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Sati (Hindu goddess)
  2. sati (illegal Hindu practice)
义项 nHSK7-9

Sati (nữ thần Hindu)

Sati (Hindu goddess)

义项 nHSK7-9

sati (thực hành đạo Hindu bất hợp pháp)

sati (illegal Hindu practice)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan