WinHSK

落价

HSK4v
0 · Lv.1
luòjià

xuống giá; giảm giá; hạ giá; tụt giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 降价;减价
义项 vHSK4

xuống giá; giảm giá; hạ giá; tụt giá

降价;减价

免费例句

这个手机最近落价了。

Zhège shǒujī zuìjìn luòjià le.

HSK5

Cái điện thoại này gần đây đã hạ giá rồi.

This phone has recently dropped in price.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan