落后
HSK6v, adjtụt lại; tụt lại phía sau; rớt lại phía sau
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在行进中落在别人后面
- 工作进度迟缓,落在原定计划的后面
- 工作进度、发展水平或认识程度落在后面(跟“进步”相对)
tụt lại; tụt lại phía sau; rớt lại phía sau
在行进中落在别人后面
他在比赛中落后了。
Tā zài bǐsài zhōng luòhòu le.
Anh ấy đã bị tụt lại phía sau trong cuộc thi.
He fell behind in the competition.
你为什么总是落后?
Nǐ wèishénme zǒngshì luòhòu?
Tại sao bạn luôn tụt lại phía sau?
Why are you always falling behind?
tụt lùi; trì trệ; chậm lại; chậm tiến độ
工作进度迟缓,落在原定计划的后面
我们的项目进度落后了。
Wǒmen de xiàngmù jìndù luòhòu le.
Dự án của chúng tôi đã bị chậm tiến độ.
Our project is behind schedule.
他因为请病假,工作落后了。
Tā yīnwèi qǐng bìngjià, gōngzuò luòhòu le.
Anh ấy bị chậm công việc do nghỉ ốm.
He fell behind in his work because he took sick leave.
lạc hậu; tụt hậu
工作进度、发展水平或认识程度落在后面(跟“进步”相对)
他对新科技了解很少,很落后。
Tā duì xīn kējì liǎojiě hěn shǎo, hěn luòhòu.
Anh ấy hiểu biết rất ít về công nghệ mới, rất lạc hậu.
He knows very little about new technology and is very backward.
这个技术太落后了。
Zhège jìshù tài luòhòu le.
Kỹ thuật này quá lạc hậu.
This technology is too outdated.