WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
落地
HSK6
v
0 · Lv.1
luòdì
rơi xuống đất (vật)
漢越 lạc địa
字解构
Phân tích chữ
落
luò
多音
HSK4
rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大落地
dà luò dì
HSK6
sát đất
落地扇
luò dì shàn
HSK6
quạt đứng
落地灯
luò dì dēng
HSK6
đèn; đèn sàn; đèn đứng (loại đèn đứng trên mặt đất, có đế cao hoặc đế thấp)
落地窗
luò dì chuāng
HSK6
cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn
落地签
luò dì qiān
HSK6
thị thực khi đến
落地生根
luò dì shēng gēn
HSK6
bám rễ; chắc chân
降落地点
jiàng luò dì diǎn
HSK4
Địa điểm hạ cánh
陷落地震
xiàn luò dì zhèn
HSK6
động đất sạt lở
查词
复习
真题
工具
我的