WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
落户
HSK7-9
v
0 · Lv.1
luòhù
an cư; ngụ lại; trú tại; định cư
漢越 lạc hộ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
破落户
pò luò hù
HSK4
người sa cơ thất thế (trước có quyền có thế, sau bị lụn bại hay bị phá sản)
安家落户
ān jiā luò hù
HSK7-9
định cư; ổn định cuộc sống; an cư lạc nghiệp
查词
复习
真题
工具
我的