WinHSK

落户

HSK7-9v
0 · Lv.1
luòhù

an cư; ngụ lại; trú tại; định cư

漢越 lạc hộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在他乡安家长期居住
  2. 登记户籍;报户口
义项 v, svHSK7-9

an cư; ngụ lại; trú tại; định cư

在他乡安家长期居住

免费例句

他们在这里落户了。

tāmen zài zhèlǐ luòhù le.

HSK6

Họ đã định cư ở đây rồi.

They have settled down here.

他决定在北京落户。

Tā juédìng zài Běijīng luòhù.

HSK6

Anh ấy quyết định định cư tại Bắc Kinh.

He decided to settle down in Beijing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK7-9

đăng ký hộ khẩu; đăng ký hộ tịch

登记户籍;报户口

免费例句

他去了当地的派出所落户。

tā qù le dāngdì de pàichūsuǒ luòhù.

HSK6

Anh ấy đã đến đồn công an địa phương để đăng ký hộ khẩu.

He went to the local police station to register his household.

他需要去派出所落户。

Tā xūyào qù pàichūsuǒ luòhù.

HSK6

Anh ấy cần đến đồn công an để đăng ký hộ khẩu.

He needs to go to the police station to register his household.