拼
落枕
HSK6v 0 · Lv.1
làozhěn
trẹo cổ; bị sái cổ (khi ngủ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他早上落枕了。
tā zǎoshang luòzhěn le.
≈HSK6
Sáng nay anh ấy bị trẹo cổ.
He got a stiff neck this morning.
我落枕了,动不了头。
Wǒ luòzhěn le, dòng bù liǎo tóu.
≈HSK6
Tôi bị trẹo cổ rồi, không cử động được đầu.
I have a stiff neck and can't move my head.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分