拼
落疤
HSK7-9v 0 · Lv.1
luòbā
để lại sẹo; sẹo; vết sẹo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这小伤口不至于落疤。
Zhè xiǎo shāngkǒu bù zhìyú luò bā.
≈HSK6
Vết thương nhỏ như vậy không đến nỗi để lại sẹo.
This small wound won't leave a scar.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分