拼
落空
HSK4v 0 · Lv.1
luòkōnɡ
hỏng; hụt; hẫng; tan vỡ; đổ bể; thất bại; xôi hỏng bỏng không
漢越 lạc không
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的努力并没有落空。
tāmen de nǔlì bìng méiyǒu luòkōng.
≈HSK6
Những nỗ lực của họ đã không vô ích.
Their efforts were not in vain.
我的计划竟然落空了。
Wǒ de jìhuà jìngrán luòkōng le.
≈HSK6
Kế hoạch của tôi vậy mà lại thất bại rồi.
My plan fell through unexpectedly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分