拼
葛根
HSK1n 0 · Lv.1
gěgēn
rễ sắn, cát căn (thuốc đông y)
root of kudzu vine [ 相关词条 ] 葛根素 [名] puerarin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中药名豆科植物葛的块根因含有黄酮类及多量淀粉成分,能解饥退热,治高血压、颈项强痛、冠心病等
等级
义项 ①n≈HSK1
rễ sắn, cát căn (thuốc đông y)
中药名豆科植物葛的块根因含有黄酮类及多量淀粉成分,能解饥退热,治高血压、颈项强痛、冠心病等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分