拼
葛粉
HSK1n 0 · Lv.1
gěfěn
bột dong riềng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- arrowroot flour
- starch of pueraria root
等级
义项 ①n≈HSK1
bột dong riềng
arrowroot flour
义项 ②n≈HSK1
tinh bột của rễ pueraria
starch of pueraria root
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分