拼
葡萄
HSK4n 0 · Lv.1
pútao
nho (trái cây)
grape 无核/有核 葡萄 seedless/seeded grapes 酸 葡萄 sour grapes 葡萄 皮 grape skin 采 葡萄 pick/gather grapes
漢越 bồ đào
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 落叶藤本植物,叶子掌状分裂,圆锥花序,开黄绿色小花果实圆形或椭圆形,成熟时紫色或黄绿色,味酸甜、多汁、是常见的水果,也是酿酒的原料
- 这种植物的果实。
等级
义项 ①n≈HSK4
cây nho
落叶藤本植物,叶子掌状分裂,圆锥花序,开黄绿色小花果实圆形或椭圆形,成熟时紫色或黄绿色,味酸甜、多汁、是常见的水果,也是酿酒的原料
免费例句
你又买葡萄了?
≈HSK3
没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗?
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
quả nho
这种植物的果实。
免费例句
我们一边吃葡萄一边聊天。
Wǒmen yībiān chī pútao yībiān liáotiān.
≈HSK3
Chúng tôi vừa ăn nho vừa nói chuyện.
We ate grapes and chatted at the same time.
她把葡萄放在一个大盘子上。
tā bǎ pútao fàng zài yī gè dà pánzi shàng.
≈HSK4
Cô ấy đặt nho lên một cái đĩa lớn.
She put the grapes on a large plate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分