WinHSK

葡萄

HSK4n
0 · Lv.1
pútao

nho (trái cây)

grape 无核/有核 葡萄 seedless/seeded grapes 酸 葡萄 sour grapes 葡萄 皮 grape skin 采 葡萄 pick/gather grapes

漢越 bồ đào

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.