拼
葡萄
HSK4n 0 · Lv.1
pútao
nho (trái cây)
grape 无核/有核 葡萄 seedless/seeded grapes 酸 葡萄 sour grapes 葡萄 皮 grape skin 采 葡萄 pick/gather grapes
漢越 bồ đào
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分