WinHSK

董酒

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǒngjiǔ

Đổng Tửu (loại rượu trắng nổi tiếng của Quý Châu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贵州遵义出产的一种白酒
义项 nHSK7-9

Đổng Tửu (loại rượu trắng nổi tiếng của Quý Châu)

贵州遵义出产的一种白酒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan