拼
葬送
HSK7-9v 0 · Lv.1
zànɡsònɡ
chôn vùi
漢越 táng tống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 断送
- 摧毁消灭
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chôn vùi
断送
免费例句
封建的婚姻制度不知葬送了多少青年的幸福。
fēngjiàn de hūnyīn zhìdù bùzhī zàngsòngle duōshao qīngnián de xìngfú.
≈HSK6
Chế độ hôn nhân thời phong kiến không biết đã chôn vùi hạnh phúc của bao nhiêu thanh niên.
The feudal marriage system ruined the happiness of countless young people.
义项 ②v≈HSK7-9
táng bại
摧毁消灭
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分