WinHSK

蒙蒙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méngméng

mưa lất phất; mưa phùn; mưa bụi

misty; hazy 烟雾 蒙蒙 的早晨 misty morning 雾 蒙蒙 的天空 hazy sky

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雨点很细小
  2. 模糊不清的样子;形容看不清楚的状态。
义项 adjHSK7-9

mưa lất phất; mưa phùn; mưa bụi

雨点很细小

义项 adjHSK7-9

chấp choáng; mờ mịt; mờ ảo

模糊不清的样子;形容看不清楚的状态。

免费例句

一起风沙,天地都变得灰蒙蒙的。

yī qǐ fēngshā, tiāndì dōu biàn dé huī méng méng de.

HSK6

gió cát thổi qua, trời đất mờ mịt.

When the wind blows sand, the sky and earth become hazy and gray.

眼前一片蒙蒙的景象。

Yǎnqián yī piàn méngméng de jǐngxiàng.

HSK6

Trước mắt là một cảnh tượng mờ ảo.

There was a hazy scene before my eyes.