WinHSK

蒙蒙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méngméng

mưa lất phất; mưa phùn; mưa bụi

misty; hazy 烟雾 蒙蒙 的早晨 misty morning 雾 蒙蒙 的天空 hazy sky

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.