WinHSK

蒜头

HSK7-9n
0 · Lv.1
suàntóu

củ tỏi

garlic bulb; head of garlic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (蒜头儿) 蒜的鳞茎,略呈球形,是由许多蒜瓣构成的
义项 nHSK7-9

củ tỏi

(蒜头儿) 蒜的鳞茎,略呈球形,是由许多蒜瓣构成的

免费例句

你可以帮我剁蒜头吗?

nǐ kěyǐ bāng wǒ duò suàntóu ma?

HSK6

Bạn có thể băm tỏi giúp tôi không?

Can you help me chop the garlic?

炒菜时加一点蒜头味道更香。

Chǎo cài shí jiā yīdiǎn suàntóu wèidào gèng xiāng.

HSK6

Thêm một ít tỏi khi xào sẽ làm món ăn thơm hơn.

Adding a bit of garlic when stir-frying makes it more fragrant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50