WinHSK

蒜泥

HSK7-9n
0 · Lv.1
suàn

tỏi giã

mashed garlic; garlic spread 捣 蒜泥 mash/crush/pound garlic [ 相关词条 ] 蒜泥钳 [名] garlic press [tool used to crush garlic]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50