WinHSK

蒜苔

HSK1n
0 · Lv.1
suàntái

mầm tỏi; ngồng tỏi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈炒了蒜苔牛肉。

māma chǎole suàntái niúròu.

HSK6

Mẹ xào thịt bò với ngồng tỏi.

Mom stir-fried beef with garlic scapes.

蒜苔价格涨了不少。

Suàntái jiàgé zhǎng le bùshǎo.

HSK6

Giá mầm tỏi đã tăng nhiều.

The price of garlic scapes has gone up a lot.

蒜苔炒鸡蛋特别香。

suàntái chǎo jīdàn tèbié xiāng.

HSK6

Ngồng tỏi xào trứng rất thơm.

Stir-fried garlic scapes with eggs are especially fragrant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan