WinHSK

蒜薹

HSK1n
0 · Lv.1
suàntái

ngồng tỏi

garlic pedicel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蒜的花轴,嫩的可以吃
义项 nHSK1

ngồng tỏi

蒜的花轴,嫩的可以吃

免费例句

蒜薹可以用来做汤。

Suàntái kěyǐ yòng lái zuò tāng.

HSK6

Ngồng tỏi có thể nấu canh.

Garlic scapes can be used to make soup.

蒜薹炒肉很美味。

suàntái chǎo ròu hěn měiwèi.

HSK6

Ngồng tỏi xào thịt rất ngon.

Stir-fried garlic scapes with meat are very tasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan