拼
蒲包
HSK1n 0 · Lv.1
púbāo
bao; túi (đan bằng lá cây hương bồ)
gift of fruit or pastries packed in a cattail bag
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bao; túi (đan bằng lá cây hương bồ)
gift of fruit or pastries packed in a cattail bag