拼
蒲扇
HSK1n 0 · Lv.1
púshàn
quạt hương bồ (quạt làm bằng lá cây hương bồ); quạt cói
cattail leaf fan [each made with a whole cattail leaf]
漢越 bồ phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (蒲扇儿) 用香蒲叶做成的扇子
等级
义项 ①n≈HSK1
quạt hương bồ (quạt làm bằng lá cây hương bồ); quạt cói
(蒲扇儿) 用香蒲叶做成的扇子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分