拼
蒲节
HSK1n 0 · Lv.1
pújié
tết Đoan Ngọ (theo tục lệ treo lá xương bồ trước cửa)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 端午节 (因旧时风俗端午节在门上挂菖蒲叶而得名)
等级
义项 ①n≈HSK1
tết Đoan Ngọ (theo tục lệ treo lá xương bồ trước cửa)
端午节 (因旧时风俗端午节在门上挂菖蒲叶而得名)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分