拼
蒲草
HSK1n 0 · Lv.1
púcǎo
cành lá hương bồ (dùng để đan lát); lác; cói
dwarf lilyturf
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香蒲的茎叶,可供编织用
- 一种生长在湿地的植物,常用于编织和制作手工艺品。
等级
义项 ①n≈HSK1
cành lá hương bồ (dùng để đan lát); lác; cói
香蒲的茎叶,可供编织用
义项 ②n≈HSK1
bồ thảo; cỏ nến; cỏ bấc
一种生长在湿地的植物,常用于编织和制作手工艺品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分