WinHSK

蒸汽

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēnɡqì

hơi nước

漢越 chưng khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

锅里冒出很多蒸汽。

Guō lǐ màochū hěn duō zhēngqì.

HSK4

Trong nồi bốc ra rất nhiều hơi nước.

A lot of steam is coming out of the pot.

蒸汽可以用来煮食物。

zhēngqì kěyǐ yònglái zhǔ shíwù.

HSK5

Hơi nước có thể dùng để nấu thức ăn.

Steam can be used to cook food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。