WinHSK

蒸腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēnɡténɡ

bốc lên; bốc hơi (khí)

steam/rise swiftly 热气 蒸腾 steaming [ 相关词条 ] 蒸腾作用 [名] [植物] transpiration

漢越 chưng đằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (气体)上升
  2. 植物体内的水分以气态形式通过叶子等器官散布到空气中去
义项 vHSK7-9

bốc lên; bốc hơi (khí)

(气体)上升

免费例句

泥土里的湿气蒸腾上升。

nítǔ lǐ de shīqì zhēngténg shàngshēng.

HSK6

Hơi ẩm trong đất bốc hơi lên.

Moisture in the soil rises as vapor.

烧开的水蒸腾出大量蒸汽。

Shāokāi de shuǐ zhēngténg chū dàliàng zhēngqì.

HSK6

Nước sôi bốc hơi ra lượng lớn hơi nước.

Boiling water gives off a large amount of steam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

thoát hơi nước

植物体内的水分以气态形式通过叶子等器官散布到空气中去

免费例句

为了适应环境,植物会蒸腾水分。

wèile shìyìng huánjìng, zhíwù huì zhēngténg shuǐfèn.

HSK6

Để thích nghi với môi trường, thực vật sẽ thoát hơi nước.

To adapt to the environment, plants transpire water.

树木日夜不停地蒸腾。

Shùmù rìyè bùtíng de zhēngténg.

HSK6

Cây cối ngày đêm không ngừng thoát hơi nước.

Trees transpire continuously day and night.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50