拼
蓄电
HSK6v 0 · Lv.1
xùdiàn
tích điện; sạc điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于储存电能的过程或设备。
等级
义项 ①v≈HSK6
tích điện; sạc điện
用于储存电能的过程或设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tích điện; sạc điện
tích điện; sạc điện
用于储存电能的过程或设备。