拼
蓄积
HSK6n, v 0 · Lv.1
xùjī
tích trữ; tích lũy; tích góp; tích tụ
store/save up 蓄积 雨水 store up rainwater
漢越 súc tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积聚储存
- 积蓄的钱
等级
义项 ①v≈HSK6
tích trữ; tích lũy; tích góp; tích tụ
积聚储存
免费例句
水库可以蓄积雨水。
Shuǐkù kěyǐ xùjī yǔshuǐ.
≈HSK6
Hồ chứa nước có thể tích trữ nước mưa.
Reservoirs can store rainwater.
义项 ②n≈HSK6
tiền tiết kiệm; tiền tích lũy; của cải tích góp
积蓄的钱
免费例句
他靠工作蓄积财富。
Tā kào gōngzuò xùjī cáifù.
≈HSK6
Anh ấy dựa vào công việc để tích lũy của cải.
He accumulates wealth through his work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分