拼
蓄积
HSK6n, v 0 · Lv.1
xùjī
tích trữ; tích lũy; tích góp; tích tụ
store/save up 蓄积 雨水 store up rainwater
漢越 súc tích
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tích trữ; tích lũy; tích góp; tích tụ
store/save up 蓄积 雨水 store up rainwater
认识每个字,再去看它们组成的词 →