拼
蓄锐
HSK7-9v 0 · Lv.1
xùruì
Giữ gìn sự mạnh mẽ hăng hái; tích trữ sức mạnh; chuẩn bị cho sự tấn công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蓄锐是指积蓄力量或准备进行攻击的状态。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Giữ gìn sự mạnh mẽ hăng hái; tích trữ sức mạnh; chuẩn bị cho sự tấn công
蓄锐是指积蓄力量或准备进行攻击的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分