WinHSK

蓓蕾

HSK1n
0 · Lv.1
bèilěi

nụ hoa; búp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没开的花;花骨朵儿
义项 nHSK1

nụ hoa; búp

没开的花;花骨朵儿

免费例句

春天到了,蓓蕾初绽。

Chūntiān dào le, bèilěi chū zhàn.

HSK6

Mùa xuân đến, nụ hoa bắt đầu nở.

Spring has arrived, and the buds are beginning to bloom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan