WinHSK

蓝球

HSK3n
0 · Lv.1
lánqiú

bóng xanh; quả bóng màu xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蓝色(或蓝色的)球
义项 nHSK3

bóng xanh; quả bóng màu xanh

蓝色(或蓝色的)球

免费例句

孩子们在玩一个蓝色的球。

Háizimen zài wán yī gè lánsè de qiú.

HSK1

Bọn trẻ đang chơi một quả bóng xanh.

The children are playing with a blue ball.

他把“篮球”写成了“蓝球”。

tā bǎ “lánqiú” xiě chéng le “lánqiú”.

HSK3

Anh ấy viết "bóng rổ" thành "bóng xanh".

He wrote 'basketball' as 'blue ball'.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan