拼
蓝莓
HSK1n 0 · Lv.1
lánméi
việt quất
blueberry
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢吃蓝莓。
wǒ xǐhuān chī lánméi.
≈HSK4
Tôi thích ăn việt quất.
I like eating blueberries.
她每天早餐都吃蓝莓。
Tā měitiān zǎocān dōu chī lánméi.
≈HSK5
Cô ấy ăn việt quất mỗi sáng.
She eats blueberries for breakfast every day.
蓝莓可以做成果酱。
Lánméi kěyǐ zuò chéng guǒjiàng.
≈HSK5
Việt quất có thể làm mứt.
Blueberries can be made into jam.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分