拼
蓝藻
HSK7-9n 0 · Lv.1
lánzǎo
tảo lam; rau tảo lam (loài rong biển có các màu lam, đỏ, tím)
blue-green algae
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tảo lam; rau tảo lam (loài rong biển có các màu lam, đỏ, tím)
blue-green algae