WinHSK

蓝领

HSK6n
0 · Lv.1
lánlǐnɡ

công nhân; người lao động chân tay; công nhân lao động phổ thông

blue-collar worker 蓝领 工作 blue-collar job [ 相关词条 ] 蓝领工人 [名] blue-collar worker

漢越 lam lĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些国家或地区指从事体力劳动的工人,他们劳动时一般穿蓝色工作服
义项 nHSK6

công nhân; người lao động chân tay; công nhân lao động phổ thông

某些国家或地区指从事体力劳动的工人,他们劳动时一般穿蓝色工作服

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan